🎶 Cải thiện phát âm bằng cách hát theo. Dùng MusicLearn ngay!

Chinh phục “Ahead of Schedule”: Hướng Dẫn Ngữ Pháp Đơn Giản Cho Người Học ESL

Bạn đã bao giờ hoàn thành một nhiệm vụ sớm hơn dự kiến chưa? Hoặc có thể bạn từng nghe ai đó nói, “Chúng ta đang ahead of schedule!” Cụm trạng từ tiếng Anh phổ biến này cực kỳ hữu ích để mô tả khi một việc được hoàn thành hoặc đang tiến triển nhanh hơn kế hoạch. Hiểu và sử dụng các cụm như “ahead of schedule” một cách tự nhiên có thể tăng đáng kể khả năng thông thạo tiếng Anh và giúp bạn diễn tả tình huống chính xác hơn. Hãy cùng khám phá ý nghĩa, cấu trúc ngữ pháp và cách sử dụng tự tin cụm từ này trong giao tiếp và viết hàng ngày.

How to use "ahead of schedule" in English

Mục lục

Xem thêm: Làm Chủ On the Eve of Departure Hướng Dẫn Ngữ Pháp Cần Thiết Cho Người Học

“ahead of schedule” Có Nghĩa Là Gì?

Cụm trạng từ ahead of schedule có nghĩa là điều gì đó đang diễn ra, hoàn thành hoặc tiến triển sớm hơn hoặc nhanh hơn so với thời gian dự kiến hoặc kế hoạch đã định. Nó biểu thị một kết quả tích cực khi một thời hạn hay lộ trình bị rút ngắn. Bạn dùng cụm này để mô tả thời gian thực hiện một hành động so với kế hoạch đã đặt ra trước đó. Ví dụ, nếu bạn định hoàn thành bài tập về nhà lúc 5 giờ chiều nhưng lại xong vào lúc 4 giờ, thì bạn đã hoàn thành ahead of schedule.

Xem thêm: Làm Chủ Soon After the Event Hướng Dẫn Ngữ Pháp Đơn Giản Và Ứng Dụng Hiệu Quả

“ahead of schedule” Thuộc Loại Cụm Trạng Từ Nào?

“Ahead of schedule” là một cụm trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức, cụ thể là chỉ khi nào hoặc bằng cách nào một việc gì đó xảy ra so với lộ trình.

Cấu trúc ngữ pháp của cụm này như sau:

  • “ahead of”: Là một cụm giới từ đóng vai trò như giới từ kép, nghĩa là “ở trước” hoặc “sớm hơn”.
  • “schedule”: Là danh từ, chỉ một kế hoạch về các sự kiện hoặc nhiệm vụ sẽ diễn ra lúc nào. Theo Oxford Learner’s Dictionaries, “schedule” là kế hoạch cho những gì ai đó sẽ làm và khi nào họ sẽ làm.

Cụm từ này thường bổ nghĩa cho động từ hoặc cả mệnh đề, cho chúng ta biết khi nào hoặc bằng cách nào hành động diễn ra so với thời gian đã định.

Vị Trí Trong Câu: “Ahead of schedule” thường xuất hiện ở cuối câu hoặc mệnh đề. Đôi khi, nó có thể đứng đầu câu để nhấn mạnh, nhưng ít phổ biến hơn.

Mẫu Câu Ví Dụ:

  • Chủ ngữ + Động từ + ahead of schedule
    • The construction team finished the building ahead of schedule.
  • Ahead of schedule, Chủ ngữ + Động từ
    • Ahead of schedule, the package arrived at my door. (Ít phổ biến hơn và dùng để nhấn mạnh)

Xem thêm: Làm chủ by the time they returned với hướng dẫn ngữ pháp đơn giản

Các Câu Ví Dụ Với “ahead of schedule”

Dưới đây là một số ví dụ tự nhiên để bạn thấy “ahead of schedule” trong ngữ cảnh:

  • The project was completed ahead of schedule, saving the company money.
  • Our flight landed ahead of schedule due to favorable winds.
  • She submitted her essay ahead of schedule, so she had extra time to study for the exam.

Đoạn hội thoại ngắn:

  • Person A: How is the new product development going?

  • Person B: It's going great! We're actually ahead of schedule for the launch.

  • Person A: I heard the concert starts in an hour, but the doors are already open.

  • Person B: Yes, they decided to open them ahead of schedule because so many people were waiting.

Khi Nào Và Cách Sử Dụng “ahead of schedule”

“Ahead of schedule” là cụm từ linh hoạt, được dùng trong nhiều tình huống cả trang trọng và thân mật.

Các Trường Hợp Sử Dụng Điển Hình:

  • Quản lý dự án: Thường xuyên dùng trong môi trường kinh doanh và công việc để báo cáo tiến độ.
    • “The software update is progressing ahead of schedule.”
  • Du lịch: Diễn tả việc đến nơi sớm.
    • “The train pulled into the station ten minutes ahead of schedule.”
  • Nhiệm vụ cá nhân: Khi bạn hoàn thành việc gì đó sớm hơn dự kiến.
    • “I finished my chores ahead of schedule today.”
  • Kể chuyện/Báo cáo: Để mô tả sự kiện diễn ra nhanh hơn mong đợi.

Các Biến Thể Thường Gặp Hoặc Cụm Từ Liên Quan:

  • “on schedule”: Có nghĩa là “đúng giờ” hoặc “theo kế hoạch”.
  • “behind schedule”: Có nghĩa là “trễ” hoặc “không nhanh như đã định”.
  • “early”: Một từ đồng nghĩa đơn giản hơn, nhưng “ahead of schedule” nhấn mạnh đến kế hoạch cụ thể.
    • The plane arrived early. so với The plane arrived ahead of schedule. (hàm ý có một lịch trình nhất định)

Lỗi Thường Gặp Hoặc Dễ Nhầm Lẫn:

  • Giới từ sai: Tránh dùng “in schedule” hoặc “on schedule” khi bạn muốn nói “ahead of schedule”. “On schedule” có nghĩa khác (“đúng giờ”).
  • Thiếu mạo từ/từ hạn định: Cụm “ahead of schedule” là một đơn vị cố định. Không nói “ahead of a schedule” hoặc “ahead of the schedule” trừ khi bạn nhắc đến một lịch trình cụ thể, duy nhất đã được đề cập. Trong hầu hết trường hợp, “ahead of schedule” là đúng.
  • Trật tự từ: Mặc dù có thể bắt đầu câu với cụm này, nhưng tự nhiên và phổ biến nhất là ở cuối câu. Hãy dùng Động từ + “ahead of schedule” để đơn giản.

Tóm Tắt Và Mẹo Luyện Tập

“Ahead of schedule” là cụm trạng từ mạnh mẽ giúp bạn diễn đạt rõ ràng khi điều gì đó diễn ra nhanh hơn dự kiến. Đây là cụm từ then chốt để kiểm soát kỳ vọng và thông báo tiến độ. Hãy ghi nhớ cấu trúc: “ahead of” + “schedule” và vị trí thông thường của nó là cuối câu.

Để thật sự ghi nhớ cụm này, hãy thử tự viết câu của bạn! Nghĩ về một việc bạn từng hoàn thành sớm gần đây. Bạn sẽ mô tả nó như thế nào bằng “ahead of schedule”? Chia sẻ câu của bạn bên dưới phần bình luận, hoặc đơn giản là luyện nói thành tiếng! Để tham khảo thêm các bài viết về ngữ pháp và cụm từ hữu ích tiếng Anh, hãy khám phá các bài viết khác về cụm trạng từ tiếng Anh của chúng tôi.