🎶 Từ nhạc pop, ballad tới hiphop – học theo gu bạn. Tải MusicLearn!

Làm Chủ "On the Eve of Departure": Hướng Dẫn Ngữ Pháp Cần Thiết

Bạn đã bao giờ tự hỏi làm thế nào để diễn tả khoảnh khắc đặc biệt ngay trước một chuyến đi lớn chưa? Tiếng Anh có một cụm từ hoàn hảo cho điều này: "on the eve of departure." Cụm trạng ngữ này diễn tả chính xác khoảng thời gian ngay trước khi rời đi, thường mang sắc thái háo hức hoặc có chút cuối cùng. Đối với người học tiếng Anh (A2–C1), hiểu và sử dụng tự nhiên các cụm từ như thế này sẽ nâng cao đáng kể khả năng lưu loát bằng tiếng Anh và giúp câu văn của bạn giàu hình ảnh hơn. Hãy cùng khám phá cách sử dụng thành thạo "on the eve of departure" và tránh những lỗi thường gặp.

Image: On the Eve of Departure

Mục Lục

“On the Eve of Departure” Có Nghĩa Là Gì?

On the eve of departure nghĩa là ngay trước khi ai đó hoặc điều gì đó rời khỏi một nơi nào đó. Nó chỉ buổi tối hoặc quãng thời gian ngay trước một chuyến đi quan trọng hoặc một cuộc ra đi đã hoạch định. Cụm từ này giúp diễn tả thời điểm một hành động diễn ra, nhấn mạnh sự chuẩn bị cuối cùng hoặc tâm trạng liên quan đến việc rời đi.

Cụm này thường được dùng khi nói về những chuyến đi quan trọng như các chuyến bay quốc tế, đợt nhập ngũ, hoặc kỳ nghỉ đáng mong chờ. Nó xác lập một thời khắc đặc biệt được mong đợi cho một sự kiện.

Xem thêm: Làm Chủ “On New Year’s Eve” Hướng Dẫn Ngữ Pháp Tiếng Anh Đơn Giản

“On the Eve of Departure” Là Loại Trạng Ngữ Gì?

Đây là một trạng ngữ chỉ thời gian. Nó hoạt động như một trạng từ, chủ yếu bổ nghĩa cho động từ hoặc cả mệnh đề bằng cách nói rõ khi nào sự việc xảy ra. Hiểu rõ vai trò ngữ pháp của cụm này là chìa khóa để nâng cao trợ giúp ngữ pháp tiếng Anh.

Cấu trúc ngữ pháp của cụm này là:

  • Giới từ: on
  • Mạo từ: the
  • Danh từ: eve (ngày hoặc buổi tối trước một sự kiện, như giải thích bởi Cambridge Dictionary)
  • Cụm giới từ: of departure (chỉ rõ sự kiện mà eve ám chỉ)

Toàn bộ cụm đóng vai trò như một đơn vị riêng biệt. Nó có thể được đặt ở đầu hoặc cuối câu. Đặt ở đầu câu có thể tăng tính nhấn mạnh hoặc tạo nét trang trọng hơn.

Các mẫu câu ví dụ:

  • Chủ ngữ + Động từ + [On the eve of departure].
    • Example: She felt a mix of excitement and nerves on the eve of departure.
  • [On the eve of departure], Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ.
    • Example:On the eve of departure, the team held a final briefing.

Xem thêm: Làm Chủ “On New Year’s Eve” Hướng Dẫn Ngữ Pháp Tiếng Anh Đơn Giản

Câu Ví Dụ Với "On the Eve of Departure"

Dưới đây là một số câu ví dụ giúp bạn thấy cách dùng "on the eve of departure" trong thực tế và nâng cao khả năng sử dụng câu tự nhiên.

  • All the last-minute checks were completed on the eve of departure.
  • On the eve of departure, the travelers shared a farewell dinner with their family.
  • Person A: Are you ready for your big trip? Person B: Almost! We still have a few things to pack, but we'll be all set on the eve of departure.
  • The captain addressed the crew for one last time on the eve of departure for the long voyage.

Xem thêm: Làm Chủ Throughout the Day: Hướng Dẫn Ngữ Pháp Đơn Giản

Khi Nào và Cách Dùng "On the Eve of Departure"

"On the eve of departure" phù hợp nhất để mô tả khoảng thời gian ngay trước một chuyến đi quan trọng. Cụm này thường gợi lên cảm giác trọng đại, kết thúc, hoặc mong đợi. Nó mang chút trang trọng hoặc thi vị, dùng tốt cho:

  • Văn viết trang trọng: Báo cáo, tài liệu chính thức, hoặc kể chuyện.
  • Báo chí: Mô tả sự kiện trước khi nhân vật hoặc một nhóm lên đường.
  • Bối cảnh cảm xúc: Khi truyền đạt cảm xúc hoặc sự chuẩn bị trước một cuộc chia ly hay khởi đầu mới có ý nghĩa.

Những Lỗi Thường Gặp Cần Tránh:

Một trong những lỗi phổ biến là bỏ mạo từ "the" trước "eve". Nói "on eve of departure" là sai. Luôn dùng "on the eve of departure." Ngoài ra, cũng nên tránh nhầm lẫn với những cụm chung chung như "before departure" vốn không xác định rõ mốc thời gian như vậy.

Tóm Tắt và Mẹo Luyện Tập

Tóm lại, "on the eve of departure" là một trạng ngữ chỉ thời gian cụ thể dùng để chỉ thời điểm ngay trước một chuyến đi quan trọng. Nó bổ nghĩa cho động từ và cả câu để chỉ khi nào hành động diễn ra, thường mang sắc thái trang trọng hoặc chờ đợi.

Để củng cố hiểu biết và nâng cao kỹ năng viết tiếng Anh, hãy thử luyện tập: viết hai câu sử dụng "on the eve of departure" – một câu về trải nghiệm cá nhân và một câu về tình huống tưởng tượng. Chia sẻ với bạn bè nói tiếng Anh hoặc giáo viên để nhận phản hồi! Muốn khám phá thêm những cụm từ bổ nghĩa cho động từ và tăng cường cấu trúc câu? Hãy xem các bài viết khác về trạng ngữ chỉ thời gian.