🎧 Học tiếng Anh qua 100+ bài hát hot – có bài tập & dịch nghĩa. Tải ngay MusicLearn!

Thành Thạo "Up Until Yesterday": Hướng Dẫn Ngữ Pháp Đơn Giản

Bạn đã từng cần nói về điều gì đó đúng hoặc đã xảy ra ngay trước bây giờ, nhưng hiện tại thì không còn nữa chưa? Tiếng Anh có rất nhiều cụm từ hữu ích cho trường hợp này, và một cụm trạng ngữ phổ biến là "up until yesterday". Hiểu cách sử dụng up until yesterday có thể cải thiện đáng kể sự lưu loát trong tiếng Anh và giúp câu nói của bạn tự nhiên hơn rất nhiều. Hướng dẫn này sẽ giúp người học ESL nắm vững ý nghĩa, cấu trúc và cách hòa nhập tự nhiên cụm từ này vào các cuộc trò chuyện hàng ngày. Sẵn sàng làm chủ cụm từ thời gian đa dạng này chưa?

Hiểu về 'up until yesterday' cho người học ESL

Mục Lục

“Up until yesterday” Có Nghĩa Là Gì?

Cụm trạng ngữ "up until yesterday" có nghĩa là "liên tục hoặc đúng cho tới ngày hôm qua, nhưng không bao gồm ngày hôm nay." Nó thể hiện một mốc thời gian trong quá khứ. Cụm từ này giúp bổ nghĩa cho động từ bằng cách cho biết khi nào một hành động hoặc trạng thái kết thúc. Nó mô tả một khoảng thời gian kéo dài từ một thời điểm trong quá khứ cho tới up until yesterday. Ví dụ, nếu bạn bị ốm up until yesterday, nghĩa là trước đó bạn bị ốm và có lẽ ngày hôm qua hoặc hôm nay bạn đã khỏi.

Xem thêm: Làm chủ by the end of next month với hướng dẫn ngữ pháp đơn giản

“Up until yesterday” Là Loại Cụm Trạng Ngữ Gì?

Up until yesterdaycụm trạng ngữ chỉ thời gian. Nó xác định khoảng thời gian của một hành động hoặc trạng thái. Cụm từ này thường mô tả một hành động hoặc trạng thái liên tục kết thúc vào hoặc trước ngày hôm qua. Nó hoạt động như một bổ ngữ cho động từ, cung cấp thông tin quan trọng về thời điểm xảy ra sự kiện.

Cấu trúc ngữ pháp của nó là:

  • Cụm giới từ: "up until" là một giới từ ghép, chỉ thời lượng dẫn tới một thời điểm nhất định.
  • Danh từ: "yesterday" chỉ ngày trước hôm nay.

Cụm từ này thường xuất hiện ở cuối hoặc đầu câu.

  • Ở cuối câu: Đây là vị trí phổ biến và tự nhiên nhất.
    • Chủ ngữ + Động từ + [Cụm trạng ngữ]
      • She lived in Paris up until yesterday.
      • I was busy up until yesterday.
  • Ở đầu câu: Dùng để nhấn mạnh hoặc mở đầu một khung thời gian.
    • [Cụm trạng ngữ], Chủ ngữ + Động từ
      • Up until yesterday, they hadn't heard the news.
      • Up until yesterday, everything was fine.

Xem thêm: Làm Chủ in the next few years Hướng Dẫn Ngữ Pháp Đơn Giản Cực Dễ Nhớ

Câu Ví Dụ Với "up until yesterday"

Sau đây là một số câu ví dụ giúp bạn thấy up until yesterday được sử dụng như thế nào:

  • The shop was closed for renovations up until yesterday. Now it's open.
  • He didn't know how to swim up until yesterday, but his first lesson went great!
  • My computer had a lot of problems up until yesterday. My brother fixed it.

Hãy cùng xem trong một đoạn hội thoại ngắn:

  • Người A: "Have you always loved classical music?"

  • Người B: "Actually, no. Up until yesterday, I mostly listened to rock. But then I heard this amazing orchestra!"

  • Người A: "Is the project deadline today?"

  • Người B: "It was up until yesterday, but they extended it. We now have another week."

Xem thêm: Làm Chủ Right After The Match Hướng Dẫn Sử Dụng Trạng Ngữ Chỉ Thời Gian cho người học tiếng Anh

Khi Nào và Cách Dùng "up until yesterday"

Bạn có thể dùng "up until yesterday" trong nhiều trường hợp, cả trang trọng lẫn thân mật. Cụm từ này phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, email, và kể chuyện để xác định rõ khoảng thời gian vừa mới kết thúc. Đây là cách tuyệt vời để nói về những thay đổi gần đây hoặc tình huống mới. Nó giúp bạn diễn đạt khi nào và ở đâu một hành động dừng lại.

Các trường hợp sử dụng điển hình:

  • Nói về sự thay đổi trạng thái hoặc tình hình: "The weather was bad up until yesterday."
  • Diễn tả kiến thức hoặc sự nhận biết: "I didn't know about that rule up until yesterday."
  • Chỉ một hành động liên tục vừa chấm dứt: "She worked here up until yesterday."

Các biến thể/ Cụm liên quan phổ biến:

  • "Up until now" (tương tự, nhưng chỉ thời điểm hiện tại)
  • "Until yesterday" (cách thay thế phổ biến; từ "up" tăng thêm sắc thái nhấn mạnh tính liên tục của trạng thái/hành động cho đến thời điểm đó, được giải thích trong các nguồn như Merriam-Webster on 'until').

Các lỗi thường mắc phải cần tránh:

  • Sai thì: Đảm bảo động từ chính dùng thì quá khứ (quá khứ đơn hoặc quá khứ hoàn thành) để khớp với thời gian đã qua. Ví dụ, không nói "I am sick up until yesterday." Hãy nói "I was sick up until yesterday."
  • Đặt sai vị trí "up until yesterday": Dù có thể đặt ở đầu câu, nhưng để cuối câu thường an toàn hơn cho người học ESL để duy trì cách dùng tự nhiên.
  • Lạm dụng: Dù cụm từ này hữu ích, hãy đa dạng hóa cách diễn đạt thời gian. Các lựa chọn như "until recently," "a day ago," hoặc chỉ cần thay thì động từ cũng có thể phù hợp.

Tóm Tắt và Mẹo Luyện Tập

Cụm trạng ngữ "up until yesterday" là một công cụ mạnh mẽ để diễn tả điều gì đó từng đúng hoặc diễn ra ngay trước hôm nay. Nó hoạt động như một cụm trạng ngữ chỉ thời gian, làm rõ khi nào một tình huống hay hành động trong quá khứ kết thúc. Việc thành thạo cách sử dụng sẽ giúp bạn diễn đạt tốt hơn các sự kiện trong quá khứ cũng như những thay đổi gần đây bằng tiếng Anh.

Để thật sự làm chủ cụm từ này, hãy thử viết một vài câu về cuộc sống của bạn có sử dụng "up until yesterday." Ví dụ: "I had never cooked Italian food up until yesterday." Chia sẻ câu của bạn trong phần bình luận, hoặc thử dùng chúng trong cuộc trò chuyện tiếng Anh tiếp theo! Muốn tìm hỗ trợ ngữ pháp tiếng Anh? Khám phá thêm các bài viết khác trên trang về cách sử dụng cụm trạng ngữ để tăng cường mẹo viết ESL của bạn.