🎵 Đổi cách học, đổi cả kết quả! Cài đặt MusicLearn!

Làm Chủ "Following That Incident": Hướng Dẫn Ngữ Pháp Đơn Giản

Bạn từng thắc mắc làm thế nào để mô tả chính xác các sự việc xảy ra sau một điều gì đó cụ thể chưa? Cụm trạng ngữ tiếng Anh following that incident là một công cụ mạnh mẽ để làm điều này! Nó giúp bạn kết nối ý tưởng và thể hiện nguyên nhân hoặc trình tự trong câu, nâng cao độ trôi chảy khi sử dụng tiếng Anh. Việc hiểu ý nghĩa và cách dùng cụm trạng ngữ này một cách tự nhiên sẽ cải thiện đáng kể cấu trúc câu và khả năng giao tiếp tổng thể của bạn. Hãy cùng khám phá cách làm chủ cụm từ hữu ích này nhé.

Sử Dụng 'Following That Incident' Trong Tiếng Anh

Mục Lục

“Following That Incident” Có Nghĩa Là Gì?

Cụm từ "following that incident" nghĩa là "sau sự kiện cụ thể đó" hoặc "là kết quả trực tiếp của sự việc đã xảy ra." Cụm này biểu thị rằng một điều gì đó đã xảy ra ngay sau hoặc do một tình huống/sự kiện đã nhắc đến trước đó. Nó đóng vai trò là cụm trạng ngữ chỉ thời gian và nguyên nhân, bổ nghĩa cho động từ chính trong câu bằng cách cho biết khi nào hoặc tại sao sự việc xảy ra dựa trên một sự kiện trong quá khứ.

“Following That Incident” Là Loại Cụm Trạng Ngữ Nào?

"Following that incident" là cụm trạng ngữ chỉ thời gian và lý do/hệ quả. Nó xác định thời điểm một hành động xảy ra liên quan tới sự kiện trong quá khứ và thường gợi ý mối liên hệ nhân quả. Theo Từ điển Oxford Learner's Dictionary, "following" có thể được dùng như một giới từ nghĩa là 'sau'. Trong cụm này, "following" đóng vai trò giới từ, giới thiệu cụm danh từ "that incident."

Cấu trúc ngữ pháp của cụm này gồm:

  • Following: Đây là một giới từ (hoặc giới từ dạng phân từ), giới thiệu sự việc xảy ra sau đó.
  • That: Một từ xác định chỉ định, chỉ về sự kiện cụ thể đã được nhắc đến.
  • Incident: Danh từ, chỉ bản thân sự kiện.

Cụm này có thể xuất hiện ở các vị trí khác nhau trong câu, thường là đầu hoặc cuối.

Dưới đây là một số mẫu câu ví dụ:

  • Chủ ngữ + Động từ + [Cụm trạng ngữ]
    • Security improved significantly following that incident.
  • [Cụm trạng ngữ], Chủ ngữ + Động từ
    • Following that incident, the team reviewed their safety protocols.

Xem thêm: Làm chủ 'On New Year's Eve': Hướng Dẫn Ngữ Pháp Tiếng Anh Đơn Giản

Câu Ví Dụ Với “Following That Incident”

Dưới đây là một số cách sử dụng "following that incident" một cách tự nhiên:

  • "Following that incident, new safety regulations were put in place at the factory."
  • "The company's stock value dropped sharply following that incident with the product recall."
  • Person A: "Why did the school suddenly change its policy on outdoor trips?" Person B: "Following that incident during the last field trip, they decided to implement stricter guidelines."
  • "He was more cautious about investments following that incident where he lost a lot of money."

Xem thêm: On the first day Làm Chủ Cách Sử Dụng Và Ngữ Pháp Dễ Hiểu

Khi Nào Và Cách Sử Dụng “Following That Incident”

"Following that incident" thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn. Nó phổ biến trong:

  • Báo cáo và thông báo chính thức: Giải thích hậu quả hoặc sự thay đổi chính sách.
    • Example: "Following that incident, an investigation was launched."
  • Bài báo hoặc bài phát biểu trang trọng: Mô tả các sự kiện theo trình tự hoặc mối quan hệ nguyên nhân - kết quả rõ ràng.
    • Example: "The minister resigned following that incident of public outcry."
  • Giải thích quyết định hoặc thay đổi: Khi bạn cần liên kết rõ một hành động với một sự kiện cụ thể trong quá khứ.

Một số biến thể hay cụm liên quan phổ biến là "after that event," "as a result of that," hoặc "subsequent to that occurrence." Trong khi "after that" mang tính tổng quát và thân mật hơn, "following that incident" thể hiện sự trang trọng và thường ám chỉ một sự kiện quan trọng hay tác động mạnh.

Một lỗi thường gặp của người học tiếng Anh là nhầm lẫn cụm này với các từ đơn giản hơn như "then" hoặc "afterwards," các từ này không luôn mang tính hệ quả mạnh như "following that incident." Bạn cần lưu ý rằng "following that incident" thường chỉ về một sự kiện cụ thể, thường là tiêu cực hoặc có tác động lớn, dẫn đến kết quả rõ ràng.

Xem thêm: Làm Chủ In the Past Decade Hướng Dẫn Ngữ Pháp Đơn Giản Cực Dễ Hiểu

Tóm Tắt Và Mẹo Luyện Tập

Tóm lại, "following that incident" là một cụm trạng ngữ trang trọng và rõ ràng mang nghĩa "sau sự kiện cụ thể đó" hoặc "như là hệ quả của nó." Cụm này rất tốt để liên kết ý và cho thấy mối liên hệ trực tiếp giữa sự kiện quá khứ và hành động sau đó. Nó giúp bạn bổ nghĩa cho động từ bằng thông tin thời gian và nguyên nhân rất cụ thể.

Để luyện tập, bạn hãy thử viết một câu về điều gì đó đã xảy ra ở thành phố, trường học hoặc nơi làm việc của bạn mà dẫn đến một sự thay đổi. Hãy bắt đầu câu bằng "Following that incident..." Chia sẻ câu của bạn ở phần bình luận bên dưới, hoặc đơn giản thử dùng nó trong cuộc hội thoại tiếng Anh tiếp theo của bạn!