🎧 Dành cho người mới bắt đầu & trung cấp. Cài MusicLearn!

Làm Chủ “In the Meantime”: Hướng Dẫn Ngữ Pháp Đơn Giản Cho Người Học Tiếng Anh

Bạn đang chờ đợi điều gì đó xảy ra? Bạn làm gì trong khoảng thời gian chờ đợi ấy? Trong tiếng Anh, chúng ta có một cụm từ hoàn hảo cho tình huống này: in the meantime. Hiểu cách sử dụng các cụm trạng ngữ như thế này là một bước quan trọng để cải thiện cấu trúc câu và đạt được sự lưu loát trong tiếng Anh. Hướng dẫn đơn giản này sẽ giải thích ý nghĩa, quy tắc ngữ pháp và cung cấp các ví dụ câu để giúp bạn tự tin sử dụng nó.

Sử dụng cụm trạng ngữ "in the meantime" trong một câu

Mục Lục

“In the Meantime” Có Nghĩa Là Gì?

Cụm từ “in the meantime” nghĩa là trong khoảng thời gian giữa hai sự kiện, hoặc trong lúc bạn đang chờ đợi điều gì khác xảy ra.

Chức năng của nó là bổ nghĩa cho động từ bằng cách cho biết khi nào hành động diễn ra. Nó nối kết những gì bạn đang làm bây giờ với điều bạn mong chờ sẽ xảy ra sau đó. Hãy nghĩ về nó như một chiếc cầu nối giữa thời gian chờ đợi và một sự kiện trong tương lai. Việc sử dụng nó giúp câu văn của bạn trở nên chi tiết và tự nhiên hơn.

Xem thêm: Làm Chủ “On New Year's Eve” Hướng Dẫn Ngữ Pháp Tiếng Anh Đơn Giản

“In the Meantime” Là Loại Cụm Trạng Ngữ Gì?

Với vai trò bổ nghĩa cho động từ, in the meantime được phân loại là một cụm trạng ngữ chỉ thời gian. Nó trả lời cho câu hỏi “Khi nào?”

Cấu Trúc Ngữ Pháp

Hãy phân tích các thành phần của nó:

  • Giới từ:in
  • Mạo từ:the
  • Danh từ:meantime

Từ “meantime” dùng để chỉ khoảng thời gian xen giữa. Theo Cambridge Dictionary, "meantime" là danh từ mang nghĩa "thời gian trong lúc điều gì khác đang xảy ra".

Vị Trí Trong Câu

Cụm này rất linh hoạt. Bạn có thể đặt nó ở nhiều vị trí khác nhau:

  • Đầu câu:In the meantime, tôi sẽ chuẩn bị bữa tối. (Cách này rất phổ biến và cần có dấu phẩy.)
  • Cuối câu: Tôi sẽ chuẩn bị bữa tối in the meantime.

Dưới đây là một số mẫu câu đơn giản:

  • In the meantime, Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ.
  • Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ + in the meantime.

Xem thêm: Làm Chủ Throughout the Day: Hướng Dẫn Ngữ Pháp Đơn Giản

Ví Dụ Câu Với “In the Meantime”

Thấy cụm từ này trong ngữ cảnh là cách tốt nhất để học. Dưới đây là một vài ví dụ câu thể hiện cách sử dụng tự nhiên của nó.

  • The movie starts at 8:00 PM. In the meantime, let's walk around the mall.
  • My computer is updating. I’ll check my emails on my phone in the meantime.

Đây là cách nó được sử dụng trong một đoạn hội thoại ngắn:

  • Person A: "The meeting was postponed until next Friday."
  • Person B: "Okay. In the meantime, we should gather the necessary data for the presentation."

Xem thêm: Làm Chủ “Over the Summer”: Hướng Dẫn Ngữ Pháp Đơn Giản và Chi Tiết

Khi Nào và Cách Sử Dụng “In the Meantime”

Cụm trạng ngữ này hữu ích trong nhiều tình huống, từ email chuyên nghiệp cho đến trò chuyện thân mật. Nó giúp quản lý kỳ vọng và mô tả cách bạn sử dụng thời gian.

Sử Dụng Trang Trọng Và Thân Mật

  • Trang trọng: Trong email, bạn có thể viết: "Your request is being reviewed. In the meantime, please feel free to browse our FAQ section."
  • Thân mật: Khi trò chuyện với bạn bè, bạn có thể nói: "My train is late. In the meantime, I'm just listening to music."

Cụm Từ Liên Quan & Lỗi Phổ Biến

Một từ đồng nghĩa phổ biến là "meanwhile." Nó thường có thể dùng thay thế cho nhau. Ví dụ: "The doctor will see you soon. Meanwhile, please fill out this form."

Một điểm dễ nhầm lẫn là lỗi chính tả. Nên viết là “meantime” hay “mean time”?

  • Đúng:in the meantime (một từ)
  • Sai:in the mean time (hai từ)

Trong khi “mean time” xuất hiện trong các văn bản cũ, cách viết hiện đại và chuẩn cho cụm này là một từ meantime. Hãy dùng phiên bản một từ để viết tiếng Anh ESL rõ ràng và chính xác.

Tóm Tắt Và Mẹo Luyện Tập

Tóm lại, in the meantime là một cụm trạng ngữ quan trọng chỉ thời gian. Nó truyền đạt rõ ràng việc ai đó làm gì trong lúc chờ đợi một sự kiện sắp tới. Nó linh hoạt, phù hợp với cả văn cảnh trang trọng lẫn thân mật, và là một công cụ tuyệt vời để cải thiện ngữ pháp và độ lưu loát tiếng Anh.

Đến lượt bạn luyện tập! Hãy nghĩ về lần gần nhất bạn phải chờ đợi điều gì đó – một chuyến xe buýt, một người bạn, hoặc một tệp đang tải xuống. Bạn đã làm gì? Hãy viết câu của riêng bạn ở phần bình luận bên dưới với in the meantime.