Làm Chủ "During Working Hours": Hướng Dẫn Ngữ Pháp Đơn Giản Cho Người Học ESL
Bạn đã từng bối rối khi nói về các quy tắc hoặc hoạt động tại nơi làm việc chưa? Việc hiểu khi nào nên dùng các cụm từ cụ thể sẽ giúp khả năng nói tiếng Anh của bạn tiến bộ rõ rệt. Cụm từ "during working hours" là một ví dụ điển hình. Đây là cụm từ trạng ngữ phổ biến và hữu ích giúp làm rõ lịch làm việc chuyên nghiệp. Trong hướng dẫn này, chúng ta sẽ khám phá ý nghĩa, ngữ pháp, và cách dùng của cụm từ này để bạn có thể vận dụng nó chính xác và tự nhiên hơn trong môi trường chuyên nghiệp.
Mục Lục
- “During Working Hours” Nghĩa Là Gì?
- “During Working Hours” Thuộc Loại Cụm Trạng Ngữ Nào?
- Câu Ví Dụ Với “During Working Hours”
- Khi Nào Và Làm Thế Nào Để Sử Dụng “During Working Hours”?
- Tóm Tắt Và Mẹo Luyện Tập
“During Working Hours” Nghĩa Là Gì?
Cụm từ đơn giản này có ý nghĩa rất rõ ràng. Đây là một trong những cụm trạng ngữ chỉ thời gian quan trọng mà bạn nên biết khi giao tiếp chuyên nghiệp.
Định nghĩa: Khoảng thời gian bạn được mong đợi có mặt tại nơi làm việc và thực hiện nhiệm vụ.
Nói cách khác, nó chỉ khoảng thời gian mà bạn được trả lương để làm việc. Đối với nhiều người, đó có thể là từ 9:00 sáng đến 5:00 chiều, từ Thứ Hai đến Thứ Sáu. Cụm từ này giúp trả lời cho câu hỏi “Khi nào?”. Trong câu, nó đóng vai trò là trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ, thể hiện chính xác thời điểm hành động diễn ra. Sử dụng đúng cụm này sẽ giúp bạn nâng cao ngữ pháp tiếng Anh và làm cho câu nói cụ thể hơn.
Xem thêm: Làm Chủ “On New Year’s Eve” Hướng Dẫn Ngữ Pháp Tiếng Anh Đơn Giản
“During Working Hours” Thuộc Loại Cụm Trạng Ngữ Nào?
Để học ngữ pháp tiếng Anh hiệu quả, việc phân loại cụm từ rất hữu ích. "During working hours" là một Cụm Trạng Ngữ Chỉ Thời Gian. Vai trò của nó là diễn tả khi nào một hành động diễn ra. Các cụm trạng ngữ cung cấp thêm chi tiết quan trọng cho câu của bạn.
Hãy xem qua cấu trúc ngữ pháp đơn giản của cụm này:
- Giới từ:
during
- Tính từ:
working
(từ này bổ nghĩa cho danh từ “hours.”) - Danh từ:
hours
Cụm từ này khá linh hoạt và có thể đặt ở các vị trí khác nhau trong câu. Vị trí của nó có thể làm thay đổi nhẹ nhàng nhấn mạnh trong câu.
Đặt ở cuối câu (phổ biến nhất):
- Chủ ngữ + Động từ + [Cụm trạng ngữ]
- Example: She only takes business calls during working hours.
Đặt ở đầu câu (để nhấn mạnh):
- [Cụm trạng ngữ], Chủ ngữ + Động từ
- Example: During working hours, she only takes business calls.
Nắm được các mẫu câu này sẽ giúp bạn xây dựng cấu trúc câu tốt hơn và cải thiện kỹ năng viết ESL của mình.
Xem thêm: Làm Chủ “On New Year’s Eve” Hướng Dẫn Ngữ Pháp Tiếng Anh Đơn Giản
Câu Ví Dụ Với “During Working Hours”
Cách tốt nhất để học một cụm từ là xem nó được sử dụng trong ngữ cảnh như thế nào. Dưới đây là một số ví dụ câu tự nhiên thể hiện cách sử dụng "during working hours" trong thực tế.
- The company policy states that personal internet use is restricted during working hours.
- Please try to schedule all personal appointments outside of your shift. We need you to be available during working hours.
- I prefer not to check my work email on the weekend; I only check it during working hours.
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn:
- Person A: "Can I call you later to talk about our holiday plans?"
- Person B: "Of course, but please call after 6 PM. I can't take personal calls during working hours."
Xem thêm: Làm Chủ Throughout the Day: Hướng Dẫn Ngữ Pháp Đơn Giản
Khi Nào Và Làm Thế Nào Để Sử Dụng “During Working Hours”?
Cụm từ này thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp hoặc trang trọng. Bạn sẽ bắt gặp nó nhiều trong sổ tay nhân viên, thông báo văn phòng, email chính thức và các hướng dẫn trang trọng. Nó giúp lời giao tiếp của bạn chuyên nghiệp và rõ ràng hơn.
Ví dụ, nếu bạn là quản lý, bạn có thể viết: "All team members are expected to be responsive on chat during working hours."
Lỗi phổ biến mà người học hay gặp là dùng sai giới từ. Một số người có thể nói "in working hours", nhưng "during" thì cụ thể và tự nhiên hơn trong ngữ cảnh này. Nó nhấn mạnh toàn bộ khoảng thời gian đó. Theo Cambridge Dictionary, "during" được dùng để nói rằng điều gì đó diễn ra trong một khoảng thời gian liên tục.
Một cụm từ mang tính thân mật, hội thoại hơn là “on the clock”. Ví dụ: "I can't browse social media when I'm on the clock." Tuy nhiên, với văn bản chuyên nghiệp và giao tiếp rõ ràng, "during working hours" là lựa chọn tốt nhất.
Tóm Tắt Và Mẹo Luyện Tập
Tóm lại, "during working hours" là cụm trạng ngữ chỉ thời gian trang trọng, diễn tả rõ rằng một hành động phải diễn ra trong giờ làm việc được trả lương. Thông thường nó xuất hiện ở cuối câu nhưng cũng có thể đưa lên đầu để nhấn mạnh.
Việc thành thạo cụm từ này sẽ giúp bạn giao tiếp chuyên nghiệp hơn và hiểu rõ các quy định, kỳ vọng tại nơi làm việc. Đó là công cụ đơn giản nhưng mạnh mẽ cho bất cứ ai muốn cải thiện khả năng tiếng Anh của mình.
Giờ đến lượt bạn luyện tập! Hãy viết câu của riêng bạn sử dụng "during working hours" trong phần bình luận phía dưới. Ví dụ: "I try to stay focused on my projects..."
Kiên trì luyện tập, bạn sẽ dùng cụm từ này tự nhiên như người bản xứ!