🎧 Học tiếng Anh qua 100+ bài hát hot – có bài tập & dịch nghĩa. Tải ngay MusicLearn!

Làm Chủ “On the First Day”: Hướng Dẫn Ngữ Pháp Đơn Giản

Bạn đã từng cảm thấy lo lắng khi bắt đầu một điều gì mới chưa? Một công việc mới, một ngôi trường mới, hoặc thậm chí là thành viên mới của một phòng tập gym? Việc mô tả trải nghiệm ban đầu đó là một phần quan trọng trong việc kể chuyện. Đây là lúc cụm trạng ngữ on the first day trở nên cực kỳ hữu ích. Học cách sử dụng chính xác cụm từ đơn giản này sẽ giúp bạn tự tin hơn và đạt được sự lưu loát hơn khi nói tiếng Anh. Trong hướng dẫn này, chúng ta sẽ tìm hiểu ý nghĩa, ngữ pháp và cách sử dụng thực tế của nó, giúp bạn làm chủ nó trong thời gian ngắn.

A calendar with the first day circled, showing how to use the phrase on the first day

Mục Lục

“On the First Day” Có Nghĩa Là Gì?

Nói một cách đơn giản, "on the first day" nghĩa là vào ngày đầu tiên hoặc ngày bắt đầu của một sự kiện, hoạt động hoặc thời kỳ.

Cụm từ này đóng vai trò bổ nghĩa cho động từ, trả lời cho câu hỏi "Khi nào?" Nó giúp thêm chi tiết cụ thể vào câu của bạn, làm cho lời mô tả rõ ràng và sinh động hơn. Khi bạn nói, "I felt overwhelmed on the first day of my new job," bạn đang cho người nghe biết chính xác vào lúc nào bạn cảm thấy như vậy. Đây là một công cụ cơ bản để xây dựng câu chuyện và chia sẻ trải nghiệm.

Xem thêm: Làm Chủ In Just a Moment Bí Quyết Giao Tiếp Tự Nhiên Và Lưu Loát

“On the First Day” Là Loại Cụm Trạng Ngữ Gì?

Cụm từ này là một ví dụ kinh điển của Cụm Trạng Ngữ Chỉ Thời Gian. Mục đích của nó là cho biết một hành động xảy ra khi nào. Hiểu cấu trúc và vị trí của nó sẽ giúp bạn sử dụng đúng trong khi viết tiếng Anh.

Cấu Trúc Ngữ Pháp

Cụm từ này được tạo thành từ một vài thành phần đơn giản:

  • Giới từ:on
  • Từ hạn định:the
  • Số thứ tự (tính từ):first
  • Danh từ:day

Vị Trí Trong Câu

Một điều tuyệt vời về "on the first day" là tính linh hoạt của nó. Bạn có thể đặt nó ở đầu hoặc cuối câu.

  • Đầu câu (theo sau là dấu phẩy):

    • On the first day, [Chủ ngữ] + [Động từ]...
    • Ví dụ: On the first day, the team met the new project manager.
  • Cuối câu (không cần dấu phẩy):

    • [Chủ ngữ] + [Động từ]... on the first day.
    • Ví dụ: The team met the new project manager on the first day.

Cả hai cấu trúc câu này đều đúng và phổ biến trong tiếng Anh. Đặt ở đầu câu có thể làm nổi bật hơn yếu tố thời gian.

Xem thêm: On the First Day Làm Chủ On the First Day Hướng Dẫn Ngữ Pháp Đơn Giản, Tự Tin Dùng Chuẩn

Câu Ví Dụ Với “On the First Day”

Việc nhìn thấy cụm từ này được sử dụng trong thực tế là cách tốt nhất để học. Dưới đây là một số câu tự nhiên giúp bạn hiểu cách dùng trong các ngữ cảnh khác nhau.

  • The teacher explained all the classroom rules on the first day of the semester.
  • On the first day of our vacation, it rained, so we stayed inside and played board games.
  • I received my uniform and name tag on the first day of my job at the café.

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn:

  • Person A: "Are you enjoying your new coding class?"
  • Person B: "Yes, it's great! The instructor gave us a tour of the entire system on the first day."

Xem thêm:

Khi Nào Và Cách Sử Dụng “On the First Day”

Cụm từ này vô cùng đa dụng. Bạn có thể sử dụng nó trong cả tình huống trang trọng lẫn thân mật, từ việc viết email cho sếp đến trò chuyện với bạn về kỳ nghỉ của mình.

Các Trường Hợp Sử Dụng Thường Gặp:

  • Kể chuyện: Mô tả sự bắt đầu của một hành trình, công việc hoặc sự kiện quan trọng trong đời.
  • Hướng dẫn: "On the first day, you must complete the safety training."
  • Kể lại kỷ niệm: "I remember feeling so excited on the first day of high school."

Lỗi Thường Gặp Cần Tránh

Lỗi phổ biến nhất mà người học tiếng Anh mắc phải là sử dụng sai giới từ. Luôn sử dụng on khi nói về ngày cụ thể.

  • Sai:In the first day...
  • Đúng:On the first day...

Quy tắc này được áp dụng vì chúng ta sử dụng giới từ "on" cho các ngày và ngày tháng cụ thể. Theo Cambridge Dictionary, "day" là một đơn vị thời gian xác định, vì vậy "on" là giới từ phù hợp.

Cụm Từ Liên Quan

Một cách nói thay thế phổ biến và thân mật hơn một chút là "on day one." Nó mang ý nghĩa tương tự nhưng có thể nghe hiện đại và nhấn mạnh hơn. Ví dụ: "On day one, we knew this project would be a success."

Tóm Tắt Và Mẹo Luyện Tập

Tóm lại, on the first day là một cụm trạng ngữ chỉ thời gian trọng yếu, xác định khi nào một hành động bắt đầu. Nó gồm có on + the + first + day, có thể đặt ở đầu hoặc cuối câu, và là nền tảng của giao tiếp tiếng Anh rõ ràng.

Việc làm chủ cụm từ này sẽ giúp cải thiện cấu trúc câu của bạn và khiến các câu chuyện trở nên cuốn hút hơn. Đừng ngại sử dụng nhé!

Đến lượt bạn luyện tập! Hãy viết một câu ở phần bình luận bên dưới dùng "on the first day" để miêu tả một trải nghiệm mới mà bạn từng có. Chúng mình rất mong được đọc câu chuyện của bạn!