🎧 Nền tảng học tiếng Anh sáng tạo, vui nhộn nhất! Tải MusicLearn ngay!

Làm chủ “in the coming winter”: Hướng dẫn ngữ pháp đơn giản

Bạn muốn nâng cao độ trôi chảy tiếng Anh và nói tự nhiên hơn khi nói về những sự kiện trong tương lai? Tiếng Anh thường dùng các cụm từ đặc biệt để diễn tả khi nào một điều gì đó sẽ xảy ra. Một cụm mà bạn sẽ nghe rất nhiều là "in the coming winter". Hướng dẫn này sẽ giúp bạn hiểu ý nghĩa, cách dùng đúng và tích hợp nhuần nhuyễn cụm từ này vào hội thoại cũng như bài viết của mình. Cùng bắt đầu và nâng cao khả năng dùng câu tự nhiên nhé!

Image for in the coming winter

Mục lục

“in the coming winter” có nghĩa là gì?

Cụm trạng ngữ "in the coming winter" mang ý nghĩa trong mùa đông sắp bắt đầu hoặc đang đến gần. Nó ám chỉ giai đoạn mùa đông tiếp theo trên lịch. Cụm từ này đóng vai trò là một cụm trạng ngữ chỉ thời gian, cho biết khi nào điều gì sẽ xảy ra. Bạn dùng nó để chỉ rõ một giai đoạn tương lai, giúp bổ nghĩa cho động từ bằng cách cung cấp thông tin quan trọng về thời điểm. Hãy xem nó như một dấu hiệu rõ ràng cho các sự kiện sắp diễn ra vào mùa đông tới.

Xem thêm: Làm chủ by the end of next month với hướng dẫn ngữ pháp đơn giản

“in the coming winter” là loại cụm trạng ngữ nào?

Đây chủ yếu là một cụm trạng ngữ chỉ thời gian. Nó xác định rõ một khoảng thời gian nhất định trong tương lai. Nếu nắm vững quy tắc ngữ pháp của nó, bạn sẽ dễ dàng sử dụng thành thạo.

Phân tích cấu trúc:

  • "in": Đây là một giới từ, chỉ một khoảng thời gian.
  • "the coming": "Coming" là tính từ ở đây, dùng để mô tả "winter" là mùa đông đang tới gần. Theo Từ điển Cambridge, "coming" có nghĩa là 'sắp tới, đặc biệt là cái chuẩn bị bắt đầu'. "The" là mạo từ xác định, làm rõ "coming winter" nào đang được nói đến.
  • "winter": Đây là danh từ, chỉ mùa lạnh nhất trong năm.

Cụm từ "in the coming winter" thường xuất hiện ở hai vị trí chính trong câu, ảnh hưởng đến cấu trúc câu:

  • Cuối câu: Vị trí này rất phổ biến và tự nhiên.
    • Chủ ngữ + Động từ + [Cụm trạng ngữ]
    • Example: We will launch the new product in the coming winter.
  • Đầu câu: Vị trí này nhấn mạnh vào khoảng thời gian. Hãy nhớ dùng dấu phẩy sau cụm từ này.
    • [Cụm trạng ngữ], Chủ ngữ + Động từ
    • Example: In the coming winter, many people will visit the ski resort.

Xem thêm: Làm Chủ in the next few years Hướng Dẫn Ngữ Pháp Đơn Giản Cực Dễ Nhớ

Câu ví dụ với “in the coming winter”

Để giúp bạn cách sử dụng cụm trạng ngữ như thế này, dưới đây là một số câu ví dụ thực tế thể hiện "in the coming winter" trong nhiều bối cảnh khác nhau:

  • The company plans to hire more staff in the coming winter to meet increased demand.
  • Many birds will migrate south in the coming winter, seeking warmer climates.

Và đây là vài đoạn hội thoại ngắn thể hiện cách dùng tự nhiên của cụm này:

  • Person A: "When do you think they will finish building the new community center?"

  • Person B: "They hope to complete it in the coming winter."

  • Person A: "Are you worried about the energy costs?"

  • Person B: "Yes, I'm concerned about heating bills in the coming winter."

Xem thêm: Làm Chủ in the next few years Hướng Dẫn Ngữ Pháp Đơn Giản Cực Dễ Nhớ

Khi nào và cách dùng “in the coming winter”

Cụm "in the coming winter" rất đa năng và có thể dùng trong nhiều tình huống, từ hội thoại hàng ngày đến các cuộc trao đổi trang trọng hơn. Đặc biệt hữu ích khi lên kế hoạch, dự báo hoặc thảo luận về các sự kiện gắn liền với mùa này.

Trường hợp sử dụng phổ biến:

  • Lên kế hoạch & Sắp xếp thời gian: "Our family reunion is scheduled for in the coming winter."
  • Dự báo & Tiên đoán: "Experts predict heavy snowfall in the coming winter."
  • Hoạt động theo mùa: "We're looking forward to skiing in the coming winter."
  • Ngữ cảnh trang trọng: Bạn có thể gặp cụm này trong báo cáo kinh doanh hoặc kế hoạch dự án, biểu thị một hạn chót theo mùa.

Các biến thể và cụm từ liên quan: Dù cụm này khá cụ thể, các cụm liên quan gồm có "next winter", "this coming winter" hoặc đơn giản là "during the winter". Từ 'coming' nhấn mạnh sự sắp xảy ra của mùa đông.

Lỗi thường gặp cần tránh: Một trong những lỗi phổ biến người học tiếng Anh thường mắc phải là dùng sai giới từ. Hãy chú ý:

  • Không dùng "at the coming winter" hay "on the coming winter". Giới từ đúng duy nhất cho cụm từ này là "in."
  • Nhớ thêm "the" trước "coming winter". Đây là cụm cố định.
  • Sai: "I will visit you coming winter."
  • Đúng: "I will visit you in the coming winter."

Nắm được các lưu ý sử dụng này sẽ giúp bạn sử dụng chính xác hơn rất nhiều.

Tóm tắt và mẹo luyện tập

Tóm lại, "in the coming winter" là một cụm trạng ngữ chỉ thời gian hữu ích, giúp bạn mô tả khi nào và ở đâu những sự kiện trong tương lai sẽ diễn ra, đặc biệt khi nói về mùa đông sắp tới. Đây là cách đơn giản nhưng hiệu quả để làm rõ và chi tiết câu, đồng thời chứng tỏ bạn có thể học ngữ pháp tiếng Anh áp dụng vào tình huống thực tế.

Để hiểu chắc hơn và cải thiện kỹ năng viết tiếng Anh, hãy thử mẹo nhỏ này: viết hai câu riêng dùng "in the coming winter." Một câu đặt cụm từ ở đầu, một câu ở cuối. Hãy chia sẻ chúng ở phần bình luận bên dưới nhé! Nếu muốn biết thêm về ngữ pháp tiếng Anh và các cụm bổ nghĩa cho động từ, hãy xem các bài viết khác của chúng tôi.