🎧 Có lời dịch & bài tập đi kèm mỗi bài hát. Tải MusicLearn!

Cách Sử Dụng “In the Afternoon” Đúng: Hướng Dẫn Ngữ Pháp cho Người Học ESL

Bạn đã bao giờ cảm thấy không chắc chắn về cách nói về lịch trình hàng ngày của mình bằng tiếng Anh chưa? Những cụm từ như "in the afternoon" tưởng chừng đơn giản nhưng lại rất quan trọng để giao tiếp rõ ràng. Việc thành thạo những cụm trạng ngữ phổ biến như vậy là bước quan trọng để nâng cao sự lưu loát tiếng Anh của bạn. Hướng dẫn này sẽ giải thích nghĩa của "in the afternoon", cách sử dụng nó trong câu và một số lỗi thường gặp cần tránh. Hãy cùng làm cho tiếng Anh của bạn trở nên tự nhiên hơn nhé!

A clock showing 3 PM with a sun outside the window, illustrating the phrase in the afternoon

Mục Lục

“In the Afternoon” Có Nghĩa Là Gì?

Cụm từ này có ý nghĩa đơn giản. Nó chỉ một khoảng thời gian cụ thể trong ngày.

Định nghĩa: Khoảng thời gian giữa giữa trưa (12:00 trưa) và buổi tối.

Trong một câu, "in the afternoon" là một cụm trạng ngữ. Nhiệm vụ của nó là bổ nghĩa cho động từ. Nó trả lời cho câu hỏi “Khi nào?” bằng cách miêu tả thời gian mà một hành động diễn ra. Việc sử dụng nó giúp thêm chi tiết quan trọng cho cấu trúc câu.

Ví dụ, thay vì chỉ nói, "I will call you," bạn có thể cụ thể hơn: "I will call you in the afternoon."

Xem thêm: Làm Chủ After School: Hướng Dẫn Ngữ Pháp Cho Người Học Tiếng Anh

“In the Afternoon” Là Loại Cụm Trạng Ngữ Nào?

Việc hiểu các quy tắc ngữ pháp giúp bạn dùng cụm từ đúng cách. "In the afternoon" là một cụm trạng ngữ chỉ thời gian. Các cụm này cho chúng ta biết khi nào sự kiện xảy ra.

Hãy xem cấu trúc ngữ pháp đơn giản của nó:

  • Giới từ:in
  • Mạo từ:the
  • Danh từ:afternoon

Cấu trúc này phổ biến đối với nhiều cụm chỉ thời gian, như "in the morning" hoặc "in the evening".

Vị Trí Trong Câu

Bạn có thể đặt "in the afternoon" ở hai vị trí chính:

  1. Cuối câu (thông dụng nhất): Đây là cách đặt tự nhiên và thường xuyên nhất.

    • Chủ ngữ + Động từ + [Cụm trạng ngữ]
    • Example: She usually studies in the afternoon.
  2. Đầu câu (để nhấn mạnh): Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh khoảng thời gian.

    • [Cụm trạng ngữ], Chủ ngữ + Động từ
    • Example: In the afternoon, the office gets very busy.

Xem thêm: Thành Thạo Before Dinner: Hướng Dẫn Ngữ Pháp Đơn Giản Tiếng Anh

Các Câu Ví Dụ với “In the Afternoon”

Việc quan sát cách một cụm từ được sử dụng trong thực tế là cách học tốt nhất. Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu cách dùng nó.

  • The children like to play outside in the afternoon after they finish their homework.
  • We have a doctor's appointment at 2:00 PM in the afternoon.
  • I often feel sleepy in the afternoon and need a cup of tea.

Đây là một đoạn hội thoại ngắn:

  • Person A: "Are you free to talk today?"
  • Person B: "Yes, but I have meetings all morning. Let's talk in the afternoon."

Xem thêm: Làm Chủ At Dawn: Ngữ Pháp Tiếng Anh Đơn Giản Cho Người Học

Khi Nào và Cách Sử Dụng “In the Afternoon”

Cụm từ này rất phổ biến và có thể được dùng trong hầu hết mọi tình huống, từ email trang trọng đến trò chuyện thường ngày với bạn bè. Đây là một phần quan trọng trong giao tiếp hàng ngày.

Những Lỗi Thường Gặp Cần Tránh

Một lỗi phổ biến với người học ESL là dùng sai giới từ. Hãy ghi nhớ các quy tắc ngữ pháp đơn giản sau:

  • Đúng:in the morning, in the afternoon, in the evening
  • Sai:at the afternoon, on the afternoon

Ngoại lệ duy nhất đối với thời điểm trong ngày là “night.” Với night, ta nói at night.

Sự khác biệt này giúp bạn dùng câu tự nhiên hơn. Theo Cambridge Dictionary, afternoon là phần thời gian từ trưa đến tối, và giới từ tiêu chuẩn cho nó trong tiếng Anh là "in."

Tóm Tắt và Mẹo Luyện Tập

Hãy cùng ôn lại. "In the afternoon" là một cụm trạng ngữ phổ biến chỉ thời gian. Nó cho biết khi nào một hành động diễn ra và thường được đặt ở cuối câu. Luôn nhớ dùng giới từ in.

Việc cải thiện ngữ pháp tiếng Anh của bạn diễn ra từng bước một. Nắm vững những cụm nhỏ như thế này sẽ giúp bạn tăng cường sự lưu loát tiếng Anh đáng kể.

Đến Lượt Bạn Luyện Tập!

Bây giờ, hãy tự thử nhé. Hãy viết một câu vào phần bình luận bên dưới. Nói cho chúng tôi biết một điều bạn thích làm in the afternoon. Chúng tôi rất mong đọc được ví dụ của bạn!