🎵 Đổi cách học, đổi cả kết quả! Cài đặt MusicLearn!

Làm Chủ "After School": Hướng Dẫn Ngữ Pháp Đơn Giản Cho Người Học Tiếng Anh

Bạn có bao giờ cảm thấy khó khăn khi nói về thói quen hằng ngày bằng tiếng Anh không? Biết cách diễn đạt khi nào bạn làm điều gì đó là chìa khóa để nâng cao khả năng nói trôi chảy. Cụm từ đơn giản after school là điểm khởi đầu hoàn hảo. Đây là một cụm trạng ngữ mà ai cũng dùng, từ học sinh lập kế hoạch cho đến phụ huynh hỏi về ngày học của con. Hiểu cách sử dụng after school đúng sẽ giúp bạn xây dựng câu tốt hơn và nghe tự nhiên hơn. Hãy cùng tìm hiểu và làm chủ cụm từ hữu ích này nhé!

A group of students walking home after school

Mục Lục

“After School” Có Nghĩa Là Gì?

"After school" có nghĩa là khoảng thời gian sau khi kết thúc ngày học. Nó được dùng để cho ai đó biết khi nào một hành động xảy ra. Cụm từ này là một loại bổ nghĩa cho động từ. Nó bổ sung thông tin cho động từ trong câu của bạn.

For example, in the sentence "I play soccer after school," the phrase "after school" tells us when the action (play) occurs. It’s a fundamental part of describing daily schedules and activities.

Cụm Trạng Ngữ “After School” Thuộc Loại Nào?

"After school" là một cụm trạng ngữ chỉ thời gian. Những cụm này trả lời cho câu hỏi "Khi nào?". Hiểu quy tắc ngữ pháp của nó rất đơn giản.

Cấu trúc của nó là:

  • Giới từ: after
  • Danh từ: school

Lưu ý không có mạo từ (như "the" hoặc "a") trước "school." Điều này phổ biến với các cụm từ chỉ các hoạt động chung tại những nơi như trường học, nơi làm việc hoặc nhà.

Bạn có thể đặt after school ở hai vị trí chính trong câu:

  1. Ở cuối câu (phổ biến nhất): Đây là vị trí tự nhiên nhất đối với cụm từ này.
    • Chủ ngữ + Động từ + [Tân ngữ] + after school.
    • Example: She does her homework after school.
  2. Ở đầu câu (nhấn mạnh thời gian): Dùng để làm nổi bật khoảng thời gian. Nhớ thêm dấu phẩy.
    • After school, + Chủ ngữ + Động từ + [Tân ngữ].
    • Example: After school, we are going to the library.

Ví Dụ Câu Với “After School”

Nhìn thấy cách một cụm từ được sử dụng trong ngữ cảnh là một trong những cách tốt nhất để học ngữ pháp tiếng Anh. Dưới đây là một số ví dụ câu tự nhiên với after school.

  • I usually meet my friends for a snack after school.
  • Do you have any club meetings after school this week?

Here is a short dialogue:

  • Person A: "Are you busy later today?"
  • Person B: "Yes, I have to go straight home after school to help my parents."

Những ví dụ này cho thấy "after school" phù hợp như thế nào trong các cuộc hội thoại hằng ngày về kế hoạch và thói quen.

Khi Nào và Cách Dùng “After School”

Bạn có thể dùng after school trong hầu hết mọi tình huống, từ trò chuyện thân mật với bạn bè đến gửi email trang trọng hơn. Đây là cụm từ trung tính, phù hợp ở mọi nơi.

Cách Dùng Thường Gặp:

  • Lên Kế Hoạch: "Let's grab a coffee after school."
  • Mô Tả Thói Quen: "My brother plays video games after school."
  • Đặt Câu Hỏi: "What do you do after school?"

Sai Lầm Phổ Biến Cần Tránh: Sai lầm phổ biến nhất là thêm mạo từ. Không nói "after the school."

  • Không đúng: I will call you after the school.
  • Đúng: I will call you after school.

Bạn chỉ nên dùng "after the school" khi nói về một tòa nhà trường học cụ thể hoặc một sự kiện cụ thể. Ví dụ, "Let's meet after the school concert." Nhưng khi bạn muốn nói về khoảng thời gian chung, luôn dùng after school.

Giới từ "after" rất quan trọng ở đây. Theo Cambridge Dictionary, "after" được dùng để nói về thời gian hoặc thứ tự. Dùng giới từ khác, như "in school" hay "at school," sẽ thay đổi hoàn toàn ý nghĩa.

Tóm Tắt và Mẹo Luyện Tập

Tóm lại, after school là một cụm trạng ngữ chỉ thời gian đơn giản nhưng thiết yếu. Nó cho chúng ta biết khi nào điều gì xảy ra và được cấu thành bởi giới từ "after" và danh từ "school." Hãy đặt cụm từ này ở cuối câu để câu nghe tự nhiên và tránh dùng mạo từ như "the."

Làm chủ những cụm từ như thế này là một bước tiến tuyệt vời trên con đường thành thạo tiếng Anh. Giờ là lúc bạn luyện tập nhé!

Mẹo Luyện Tập: Viết một câu trong phần bình luận bên dưới nói về một điều bạn thích làm after school hoặc sau giờ làm việc. Chúng tôi rất muốn đọc ví dụ của bạn!