🎶 Từ nhạc pop, ballad tới hiphop – học theo gu bạn. Tải MusicLearn!

Làm Chủ "At Lunchtime": Hướng Dẫn Ngữ Pháp Đơn Giản Cho Người Học Tiếng Anh

Khi nào bạn thường gặp bạn bè? Làm thế nào để bạn nói với ai đó về lịch trình hàng ngày của mình? Những cụm từ diễn đạt khi nào điều gì đó xảy ra rất cần thiết để giao tiếp rõ ràng. Trong hướng dẫn này, chúng ta sẽ tập trung vào một cụm từ rất phổ biến: at lunchtime. Hiểu cách sử dụng đúng sẽ giúp bạn cải thiện cấu trúc câu và nghe tự nhiên hơn. Đây là một bước quan trọng để học ngữ pháp tiếng Anh và nâng cao khả năng lưu loát.

People eating sandwiches at lunchtime in a park.

Mục Lục

“At Lunchtime” Có Nghĩa Là Gì?

Cụm từ at lunchtime có nghĩa là trong khoảng thời gian giữa ngày khi mọi người ăn trưa. Đây là một cụm trạng ngữ chỉ thời gian trả lời cho câu hỏi “Khi nào?” Nó bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác để cung cấp thêm thông tin về thời gian. Ví dụ, trong câu “We met at lunchtime,” cụm từ này cho biết khi nào chúng ta gặp nhau.

Xem thêm: Làm Chủ “On New Year’s Eve” Hướng Dẫn Ngữ Pháp Tiếng Anh Đơn Giản

“At Lunchtime” Là Loại Cụm Trạng Ngữ Gì?

At lunchtime là một cụm trạng ngữ chỉ thời gian. Những cụm từ này cho chúng ta biết khi nào một hành động xảy ra. Tìm hiểu các loại cụm trạng ngữ chỉ thời gian là cách tuyệt vời để hỗ trợ học ngữ pháp tiếng Anh và làm cho câu của bạn cụ thể hơn.

Hãy xem qua cấu trúc đơn giản của nó:

  • Giới từ: at
  • Danh từ: lunchtime

Từ lunchtime là danh từ ghép tạo nên từ lunchtime. Theo Cambridge Dictionary, nó chỉ thời gian ở giữa ngày khi mọi người ăn trưa.

Cụm từ này linh hoạt và có thể đặt ở nhiều vị trí khác nhau trong câu. Tuy nhiên, vị trí phổ biến nhất là ở cuối câu.

  • Cuối câu (thông dụng nhất): Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ + [at lunchtime]
    • Example: She calls her mother at lunchtime.
  • Đầu câu (nhấn mạnh):[At lunchtime], Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ
    • Example: At lunchtime, the cafeteria gets very crowded.

Xem thêm: Làm Chủ Throughout the Day: Hướng Dẫn Ngữ Pháp Đơn Giản

Câu Ví Dụ Với “At Lunchtime”

Nhìn thấy at lunchtime được sử dụng sẽ giúp bạn hiểu rõ cách dùng hơn. Dưới đây là một số ví dụ về câu để bạn thấy cụm từ này trong hội thoại hàng ngày.

  • I usually go for a short walk at lunchtime to get some fresh air.
  • The meeting is scheduled to finish at lunchtime, so we can eat right after.

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn:

  • Person A: Are you free to talk later today?
  • Person B: Yes, I have a break at lunchtime. Let's connect then.

Xem thêm: Thành Thạo Throughout the Day: Hướng Dẫn Ngữ Pháp Đơn Giản

Khi Nào Và Cách Sử Dụng “At Lunchtime”

Bạn có thể sử dụng at lunchtime trong cả tình huống trang trọng và không trang trọng. Nó phù hợp cho email, tin nhắn và cả lời nói hàng ngày. Đây là cách rõ ràng và trực tiếp để nói về lịch trình.

Một trong những lỗi phổ biến mà người học ESL thường mắc phải là dùng sai giới từ. Đây là mẹo dùng quan trọng cần ghi nhớ.

  • Sai: I will see you ~~in lunchtime~~.
  • Sai: Let's meet ~~on lunchtime~~.
  • Đúng: I will see you at lunchtime.

Hãy nghĩ "at" như việc chỉ ra một thời điểm cụ thể, như at noon, at 5 PM, hoặc at night. Cách dùng này cũng đúng với thời điểm bữa ăn: at breakfast, at dinnertime, và tất nhiên là at lunchtime. Đây là quy tắc ngữ pháp đơn giản sẽ giúp câu tiếng Anh của bạn tự nhiên hơn.

Tóm Tắt Và Mẹo Luyện Tập

Tóm lại, at lunchtime là một cụm trạng ngữ thời gian đơn giản nhưng hữu ích. Nó cho bạn biết khi nào điều gì đó xảy ra và được tạo thành từ giới từ at và danh từ lunchtime. Hãy đặt cụm này ở cuối câu để nghe tự nhiên nhất.

Giờ đến lượt bạn luyện tập! Đây là một trong những mẹo viết tiếng Anh tốt nhất: hãy sử dụng kiến thức mình vừa học ngay lập tức. Hãy viết một câu ở phần bình luận phía dưới với at lunchtime. Ví dụ, hãy kể bạn thích làm gì at lunchtime. Kiên trì luyện tập, và bạn sẽ ngày càng lưu loát tiếng Anh!