🎧 Có lời dịch & bài tập đi kèm mỗi bài hát. Tải MusicLearn!

Hiểu và Sử Dụng Cụm Danh Từ: "a debit card"

Học cách sử dụng cụm danh từ tiếng Anh "a debit card" rất cần thiết cho giao tiếp tiếng Anh hàng ngày. Cụm từ đơn giản này thuộc về từ vựng tài chính cá nhân và thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về mua sắm và ngân hàng. Hướng dẫn này sẽ dạy bạn cụm từ này có ý nghĩa gì và cách sử dụng hiệu quả trong câu. Chúng ta sẽ khám phá ý nghĩa, chức năng ngữ pháp và những lỗi phổ biến cần tránh. Hiểu được cụm từ này sẽ giúp bạn xử lý các tình huống thường ngày một cách tự tin. Kiến thức này sẽ nâng cao vốn từ vựng tiếng Anh và làm cho tiếng Anh của bạn trở nên tự nhiên hơn.

Minh họa a debit card với con chip và các số trên thẻ

Mục Lục

“a debit card” nghĩa là gì?

Cụm danh từ "a debit card" chỉ một thẻ nhựa do ngân hàng phát hành cho phép bạn thanh toán hàng hóa và dịch vụ. Khi bạn sử dụng nó, tiền sẽ được rút trực tiếp từ tài khoản séc của bạn. Theo Cambridge Dictionary, đây là một công cụ để rút tiền từ tài khoản của bạn theo phương thức điện tử. Đây là phương thức rất phổ biến để thanh toán bằng a debit card, cả tại cửa hàng và trực tuyến. Bạn cũng có thể sử dụng nó để rút tiền mặt từ máy ATM (Automated Teller Machine).

Xem thêm: Hiểu và Sử Dụng Cụm Danh Từ Tiếng Anh: A Debit Card - Hướng Dẫn Chi Tiết

Cách cụm danh từ hoạt động trong câu

Cụm từ "a debit card" là một cụm danh từ. "Debit" là danh từ nhưng được dùng như tính từ để mô tả "card." Đây là quy tắc ngữ pháp tiếng Anh phổ biến. Cụm danh từ này có nhiều chức năng trong câu.

Là Chủ Ngữ

Cụm danh từ thực hiện hành động.

  • Ví dụ: A debit card is more secure than cash.

Là Tân Ngữ Trực Tiếp

Cụm danh từ nhận hành động. Nó trả lời câu hỏi "cái gì?" sau động từ.

  • Ví dụ: The cashier asked for a debit card.

Là Tân Ngữ Giới Từ

Cụm danh từ đứng sau giới từ (như with, for, from).

  • Ví dụ: You can complete the purchase with a debit card.

Là Bổ Ngữ Chủ Ngữ

Cụm danh từ theo sau động từ liên kết (như is, was) và đổi tên chủ ngữ.

  • Ví dụ: The most common payment method is a debit card.

Xem thêm: Hiểu và Sử Dụng Cụm Danh Từ: a credit card - Hướng Dẫn Chi Tiết

Những lỗi ngữ pháp thường gặp

Để cải thiện kỹ năng viết tiếng Anh, bạn cần tránh những lỗi phổ biến với cụm "a debit card."

Thiếu Mạo Từ ("a" hoặc "the")

Danh từ đếm được số ít như "debit card" thường cần mạo từ.

  • Sai: I need to find new debit card.
  • Đúng: I need to find a new debit card.
  • Đúng: I need to find the new debit card they sent me.

Dạng Số Nhiều Sai

Số nhiều của "card" là "cards." Bạn chỉ cần thêm "-s."

  • Sai: My wallet contains two debit cardses.
  • Đúng: My wallet contains two debit cards.

Thứ Tự Từ Sai

Từ miêu tả ("debit") đứng trước danh từ chính ("card").

  • Sai: He used a card debit to buy the tickets.
  • Đúng: He used a debit card to buy the tickets.

Luyện tập với "a debit card"

Giờ là phần bạn luyện tập. Sắp xếp lại các từ dưới đây để tạo câu đúng. Bài tập này giúp bạn nhớ cấu trúc và cải thiện kỹ năng viết tiếng Anh.

Questions

  1. wallet / my / lost / I / with / a debit card / inside
  2. for / you / pay / Did / a debit card / with / it / ?
  3. prefers / cash / She / a debit card / to / using
  4. new / My / a debit card / bank / me / sent

Answers

  1. I lost my wallet with a debit card inside.
  2. Did you pay for it with a debit card?
  3. She prefers using a debit card to cash.
  4. My bank sent me a new debit card.

Kết luận

Việc học và luyện tập các cụm danh từ tiếng Anh như "a debit card" là bước quan trọng để hướng tới thành thạo. Khi bạn sử dụng đúng các cụm từ thông dụng này, giao tiếp tiếng Anh hàng ngày trở nên rõ ràng và hiệu quả hơn nhiều. Cụm từ đơn giản này rất hữu dụng trong vô số tình huống thực tế, từ mua sắm đến quản lý tài chính cá nhân. Hãy tiếp tục luyện tập những gì bạn đã học và cố gắng học thêm các cụm từ tiếng Anh hữu ích khác. Thực hành đều đặn là cách tốt nhất để xây dựng vốn từ vựng, thành thạo quy tắc ngữ pháp tiếng Anh và nói tiếng Anh một cách tự nhiên, tự tin.