🎶 Cải thiện phát âm bằng cách hát theo. Dùng MusicLearn ngay!

Làm Chủ “Before They Arrived”: Hướng Dẫn Ngữ Pháp Đơn Giản

Bạn đã từng gặp khó khăn khi giải thích thứ tự các sự kiện trong tiếng Anh chưa? Việc sử dụng đúng các cụm từ là chìa khóa giúp bạn cải thiện cấu trúc câu và sự trôi chảy. Cụm từ before they arrived là một công cụ hoàn hảo cho mục đích này. Nó giúp bạn diễn đạt rõ ràng điều gì xảy ra trước tiên. Trong hướng dẫn này, chúng ta sẽ phân tích cách sử dụng cụm từ trạng ngữ thông dụng này, xem các ví dụ về câu, và cung cấp mẹo sử dụng giúp tiếng Anh của bạn tự nhiên hơn. Hãy bắt đầu nào!

Làm chủ cụm trạng ngữ before they arrived

Mục Lục

“Before They Arrived” Có Nghĩa Gì?

Cụm từ “before they arrived” có nghĩa là một hành động đã được hoàn thành trước thời điểm ai đó đến nơi.

Hãy xem nó như một dấu hiệu thời gian. Nó cho người nghe biết khi nào hành động chính của câu diễn ra. Việc sử dụng cụm từ này giúp bạn tạo ra một dòng thời gian rõ ràng cho các sự kiện. Nó trả lời câu hỏi, "Khi nào hành động chính xảy ra?" Câu trả lời là: nó đã xảy ra trước tiên.

Cụm từ này rất quan trọng để giao tiếp rõ ràng. Nó loại bỏ sự nhầm lẫn về thứ tự các hành động. Đây là cách đơn giản để cải thiện ngữ pháp tiếng Anh và làm cho câu chuyện của bạn dễ theo dõi hơn.

Xem thêm: Làm chủ 'On New Year's Eve' Hướng Dẫn Ngữ Pháp Tiếng Anh Đơn Giản

“Before They Arrived” Là Loại Cụm Trạng Ngữ Gì?

Cụm từ này là một loại cụm trạng ngữ cụ thể gọi là mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian. Mặc dù chúng ta gọi nó là cụm từ khi nói chuyện thông thường, về mặt ngữ pháp nó thực ra là một mệnh đề vì nó có chủ ngữ và động từ riêng. Nhiệm vụ chính của nó là bổ nghĩa cho động từ trong phần chính của câu.

Cùng phân tích cấu trúc ngữ pháp của nó:

  • before: Đây là liên từ phụ thuộc. Nó nối mệnh đề trạng ngữ với mệnh đề chính.
  • they: Đây là chủ ngữ của mệnh đề (một đại từ).
  • arrived: Đây là động từ của mệnh đề (ở thì quá khứ đơn).

Mệnh đề này có thể được đặt ở hai vị trí chính trong câu, điều này ảnh hưởng đến dấu câu:

  • Ở cuối câu (không dùng dấu phẩy):

    • Chủ ngữ + Động từ + before they arrived.
    • Ví dụ: We finished the meeting before they arrived.
  • Ở đầu câu (dùng dấu phẩy):

    • Before they arrived, Chủ ngữ + Động từ.
    • Ví dụ: Before they arrived, we finished the meeting.

Hiểu được cấu trúc này là một phần quan trọng khi học ngữ pháp tiếng Anh. Nó giúp bạn linh hoạt hơn trong việc xây dựng câu.

Xem thêm: Làm Chủ “On New Year’s Eve” Hướng Dẫn Ngữ Pháp Tiếng Anh Đơn Giản

Ví Dụ Câu Với “Before They Arrived”

Việc nhìn thấy cụm từ này trong thực tế là cách học tốt nhất. Dưới đây là một số ví dụ câu tự nhiên thể hiện cách sử dụng cụm từ này trong các ngữ cảnh khác nhau. Hãy chú ý cách nó làm rõ mốc thời gian.

  • I quickly finished my coffee before they arrived for the interview.
  • She had already prepared all the documents before they arrived.
  • Before they arrived, the children hid all their toys under the sofa.

Dưới đây là một ví dụ hội thoại ngắn:

  • Person A: Were you stressed about the presentation?
  • Person B: Not really. I practiced it three times before they arrived.

Những ví dụ này cho thấy cụm từ này kết nối hai sự kiện riêng biệt. Hành động chính (uống cà phê, chuẩn bị tài liệu) xảy ra trước. Việc đến nơi diễn ra sau đó.

Xem thêm: Làm Chủ Throughout the Day: Hướng Dẫn Ngữ Pháp Đơn Giản

Khi Nào Và Cách Sử Dụng “Before They Arrived”

Mệnh đề trạng ngữ này rất đa dụng. Bạn có thể dùng trong cả tình huống trang trọng và không trang trọng. Nó phổ biến khi kể chuyện, viết email, hướng dẫn, và chỉ đơn giản là mô tả ngày của bạn.

Các Trường Hợp Sử Dụng Phổ Biến

  • Kể chuyện: "The rain had stopped just before they arrived."
  • Lên kế hoạch: "We need to set up the chairs before they arrived for the conference."
  • Tường thuật: "The system was reset before they arrived to inspect it."

Các Biến Thể Của Cụm Từ

Một điểm tuyệt vời của cấu trúc này là tính linh hoạt của nó. Bạn có thể dễ dàng thay đổi chủ ngữ (they) hoặc động từ (arrived) để phù hợp với hoàn cảnh. Ví dụ:

  • before she arrived
  • before the guests arrived
  • before the storm hit
  • before the teacher started the lesson

Những Lỗi Phổ Biến Cần Tránh

  1. Quên dùng dấu phẩy: Đây là lỗi rất phổ biến với người học tiếng Anh. Luôn dùng dấu phẩy khi mệnh đề này nằm ở đầu câu. Ví dụ: "Before they arrived, we ordered pizza." là đúng.
  2. Sai thì động từ: Thì của động từ phải phù hợp với nhau. Nếu bạn dùng thì quá khứ như arrived, mệnh đề chính thường dùng thì quá khứ đơn (we ate) hoặc quá khứ hoàn thành (we had eaten). Theo Cambridge Dictionary, "before" là liên từ liên kết hai sự kiện theo thời gian.

Tóm Tắt Và Mẹo Luyện Tập

Tóm lại, before they arrived là một mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian thể hiện rõ một hành động xảy ra sớm hơn hành động khác. Nó bổ nghĩa cho động từ chính bằng cách cho biết khi nào sự việc diễn ra. Hãy ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp và quy tắc về dấu phẩy: dùng dấu phẩy khi mệnh đề này đứng đầu câu.

Việc làm chủ những cụm từ nhỏ như vậy là một bước tiến lớn trên con đường thành thạo tiếng Anh. Nó giúp bạn xây dựng các câu phức tạp và tự nhiên hơn.

Đến lượt bạn luyện tập!
Bây giờ, hãy thử tự viết. Hãy viết một câu ở phần bình luận bên dưới sử dụng cụm từ “before they arrived” hoặc một biến thể của nó. Ví dụ: "I made a big pot of tea..."